menu_book
見出し語検索結果 "miếng bọt biển" (1件)
日本語
名スポンジ
Tôi rửa bát bằng miếng bọt biển.
スポンジで皿を洗う。
swap_horiz
類語検索結果 "miếng bọt biển" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "miếng bọt biển" (1件)
Tôi rửa bát bằng miếng bọt biển.
スポンジで皿を洗う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)